Trong các giác quan của con người, có vẻ khứu giác thường được sử dụng với mục đích như một công cụ để cảnh báo. Chúng ta nhận ra mùi thức ăn bị thiu, mùi hoá chất, mùi cháy khét,… để phục vụ nhu cầu “sống sót”.
Nhưng khứu giác, thực sự còn quan trọng hơn thế.
Vỏ não khứu giác – nơi chúng ta tiếp nhận thông tin về mùi, nhận dạng mùi – nằm trong hệ limbic, là nơi tạo ra và truy xuất ký ức của con người, đặc biệt là những ký ức gắn với cảm xúc. Đó là lí do vì sao, một mùi hương thoáng qua cũng có thể khiến bạn nhớ về ký ức của nhiều năm đã qua, thậm chí một khoảnh khắc cũng có thể trở lại – tươi mới vẹn nguyên.
Kỳ diệu là thế, nên chúng ta vẫn chưa tạo ra được công cụ nào để phân tích, mô phỏng mùi hương một cách khoa học và có hệ thống. Khi tìm một mùi hương nào đó, bạn sẽ phải dựa vào những câu chữ từ “một ai đó” trên mạng Internet, chuyển từ mùi hương thành những so sánh, ẩn dụ, cảm giác, … bằng trải nghiệm của “một ai đó” đối với mùi hương ấy. Và cũng vì mỗi mùi nước hoa khi ở trên mỗi cơ thể, làn da khác nhau đều sẽ toả ra một mùi hương khác nhau, thật sự riêng biệt. Nên những cảm nhận bạn đọc được từ “một ai đó” – là độc nhất vô nhị – nó chỉ có thể khiến bạn có những mường tượng mơ hồ, và đồng cảm, chứ không cho bạn được những nhận định chính xác về một mùi hương sẽ như thế nào!
Lần đầu tiên mình biết đến nước hoa là rất nhiều năm về trước khi mình xịt thử chai nước hoa của mẹ lên tay. Mình còn nhớ đó là chai nước hoa Lancome Miracle màu hồng trong trẻo. Xịt xong thì bị mẹ mắng vì dám cầm nước hoa chơi, nên mình không thích mùi này vì trong trí nhớ thì ngửi mùi này lúc không vui ^^
Việc học cách ngửi và miêu tả mùi hương có thể giúp chúng ta trải nghiệm thế giới xung quanh một cách sống động hơn, không chỉ là những mùi hương dễ chịu mà cả những mùi hương đời thường như mùi ghế sofa, mùi mưa hay mùi của sự tinh tươm, sạch sẽ.
Một trong những người có cách miêu tả mùi hương khiến mình mê đắm chính là chị Nicky Khánh Ngọc – mà mọi người còn hay biết đến với bút danh “Nàng Thơ”.
Trích cho mọi người đọc 1 đoạn viết về mùi hương của chị Nicky nhé ^^
- Năm tháng có thể xóa nhòa nhiều thứ, nhưng mùi hương của người đó nắm giữ chìa khóa mở ra ký ức. Vòng tay ngày hôm qua vẫn còn đây, cùng với những cuốn quýt, nồng say, và lặng im chỉ đôi ta biết.
- CHANCE là dòng nước hoa duy nhất của CHANEL được tạo ra để… “không chắc chắn”
Nếu N°5 là biểu tượng của sự vĩnh cửu
Coco Mademoiselle là một bước chân có chủ đích
Les Eaux de Chanel là hồi ức từ những chuyến tàu ngang đời Gabrielle
Thì CHANCE là tất cả những điều chưa biết, những điều có thể, những điều xảy ra nếu em dám thử.
Là vận may mang dáng hình cô gái mỉm cười giữa ngã tư số phận, xoay nhẹ mình, tung đồng xu vào bầu trời rồi bước đi — không ngoảnh lại. Nơi giao lộ này, em có thể rẽ, có thể yêu. Miễn là em còn tin.
𝐂𝐇𝐀𝐍𝐂𝐄 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐜𝐨́ 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐥𝐨̛̀𝐢 𝐡𝐮̛́𝐚 𝐫𝐨̃ 𝐫𝐚̀𝐧𝐠. 𝐌𝐚̀ 𝐥𝐚̀ 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐥𝐨̛̀𝐢 𝐦𝐨̛̀𝐢. Là cô gái duy nhất không hứa hẹn gì cả chỉ mỉm cười, đưa tay ra và bảo: “Đi với em một đoạn. Biết đâu điều tuyệt vời sẽ chờ phía trước”.
Thanh xuân ai mà không từng yêu những chai CHANCE tròn xoe như đồng xu số phận màu xanh màu vàng màu hồng, hương như cơn lốc của niềm vui và vận may. Và dù người ta đã đi qua thanh xuân hay chưa, trong mỗi người phụ nữ luôn tồn tại một cô gái tuổi đôi mươi mặc chiếc đầm màu violet mềm như khói sớm, ôm một bó hoa diên vĩ thơm bột phấn, không ngây thơ nhưng không mất niềm tin vào sự bất ngờ.
Nhưng để nói về mùi hương thì còn rất nhiều điều khác đáng để nói.
Mình đã nghe và rất ấn tượng với 1 tập có tựa đề “Perfume” nằm trong chương trình podcast “Articles of Interest” của Avery Trufelman. Tập podcast đưa mình khám phá thế giới phức tạp và thú vị của nước hoa và khứu giác, bắt đầu bằng định kiến của Avery rằng “nước hoa là thứ mùi như hoá chất – chỉ là một “trò lừa bịp” để các công ty kiếm tiền từ bao bì và tên tuổi”.
Cuộc đối thoại mở đầu podcast là giữa Avery Trufelman và Rachel Syme, một cây bút của tờ New Yorker – vốn là người rất đam mê nước hoa. Avery quyết định cùng Rachel đi mua sắm ở Sephora để tìm hiểu điều gì ở nước hoa đã làm Rachel say mê. Rachel xem nước hoa không chỉ là một sản phẩm, mà là một “lối vào” nghệ thuật và thương hiệu của các nhãn hàng thời trang.
Để tìm hiểu sâu hơn, Avery đã phỏng vấn Pamela Dalton, một nhà khoa học tại Monell Chemical Senses Center. Dalton giải thích rằng khứu giác là một giác quan thường bị con người xem nhẹ nhất, vì chúng ta không có công cụ để phân tích nó một cách khách quan hoặc khoa học. Mặc dù con người có khả năng ngửi được những nồng độ rất nhỏ, nhưng chúng ta lại ít khi sử dụng khả năng này. Về mặt lịch sử, các triết gia phương Tây như Plato và Kant đã coi khứu giác là giác quan “thứ yếu và thấp kém”, khiến nhiều người chỉ chú ý đến mùi hương khi chúng gây ra mối đe dọa (như thức ăn ôi thiu, hỏa hoạn, v.v.)
Tiếp tục podcast với Miranda Gordon (Phó Giám đốc Marketing) và Gino Percantino (chuyên gia tạo hương) của Mane, một trong số ít công ty lớn chuyên sản xuất nước hoa cho các thương hiệu nổi tiếng. Miranda khẳng định rằng việc tạo ra nước hoa là một “nghệ thuật”, giống như sáng tác âm nhạc hay biên đạo múa.
- Tạo hương: Gino giải thích quá trình tạo ra các nốt hương (notes) và các “hòa âm” (accords). Một số mùi hương tự nhiên như cam quýt có thể được chiết xuất dễ dàng, nhưng nhiều mùi khác như táo hay sung phải được tạo ra từ các hợp chất hóa học khác nhau. Ví dụ, Gino có thể biến mùi dừa thành mùi sung bằng cách thêm các thành phần khác.
- Thách thức: Quá trình sáng tạo bị giới hạn bởi các quy định, tính sẵn có của nguyên liệu và thị hiếu của thị trường. Ví dụ, gỗ đàn hương Ấn Độ rất khan hiếm, và các thành phần nhất định có thể bị cấm do lo ngại về sức khỏe.
Mùi hương cũng có sự thay đổi theo từng thời kỳ lịch sử và văn hóa.
Barbara Herman, tác giả sách “Scent and Subversion” đã chia sẻ về lịch sử của các mùi nước hoa.
Trong những năm 1920-1940, nước hoa có tính animalic, thường có mùi mạnh, giống như “thuốc lá và da thuộc”, đầy táo bạo, gợi dục. Thậm chí có những thành phần động vật như long diên hương (sản phẩm của cá nhà táng) và xạ hương (từ tuyến hươu xạ).
Vào những năm 1950, mùi hương trở nên nhẹ nhàng và nữ tính hơn, với các nốt hoa “rực rỡ.” Thập niên 1970s là của mùi hoắc hương patchouli, tự nhiên.
Thập niên 1980 chứng kiến sự lên ngôi của các mùi hương đậm, phô trương, trong khi những năm 1990 lại là kỷ nguyên của “mùi hương sạch” (fresh & clean scents) như CK One, nhẹ nhàng, dễ chịu và ít gây khó chịu.
Văn hóa Mỹ mang tính Puritan: thích “thơm sạch” hơn “sexy funk”. Trong khi Pháp coi chút “funky” là gợi cảm. Miranda Gordon cho rằng sự phổ biến của mùi hương “sạch” ở Mỹ phản ánh quan niệm “thanh giáo” (Puritanical), nơi mà sự gợi cảm hay “phóng khoáng” của mùi hương bị coi là điều không phù hợp.
Trong 15 năm qua, một phong trào nước hoa độc lập đã xuất hiện, cho phép các chuyên gia tạo hương thử nghiệm với những mùi hương “kỳ lạ và khác thường”. Avery đến một cửa hàng tên là Tigerlily ở San Francisco, nơi cô ngửi được những mùi hương độc đáo lấy cảm hứng từ “hang dơi” hay “mực in”.
Indie perfumers thường có nghề khác (nhà khoa học, nông dân, kỹ sư an ninh mạng) nhưng sáng tạo nước hoa như nghệ thuật ngách. Họ là những nghệ nhân tự do, không bị ràng buộc bởi các thương hiệu lớn.
Quả thực, để nói về mùi hương thì có quá nhiều điều để nói.
P/s: Có hai mùi hương gần đây mỗi khi vô tình chạm phải đều khiến sống mũi mình cay cay. Bởi lẽ, tìm được một mùi hương “vừa vặn” với ai đó, chính là lời khẳng định tinh tế nhất của sự thấu hiểu. Và “được hiểu” cũng có nghĩa là “được yêu”. Hoặc cả hai, nhỉ 🙂